Những bài toán phổ biến
Hạng Chủ đề Bài toán Bài toán đã được định dạng
29401 Ước Tính 0.5*0.81
29402 Ước Tính 0.56*200
29403 Ước Tính 0.5969-0.4987
29404 Ước Tính 0.59-7.8+2.41
29405 Ước Tính 0.598÷0.26
29406 Ước Tính 0.5*0.15*1600
29407 Ước Tính 0.5*(17(16*24))
29408 Ước Tính 0.5*(3.14(22.4)^2)
29409 Ước Tính 0.5*4
29410 Ước Tính -11/8+1/8
29411 Ước Tính 0.6*5.3
29412 Ước Tính 0.6*0.6+0.4*0.6
29413 Ước Tính 0.6*10
29414 Ước Tính 0.6+0.1(0.8-0.7)^2
29415 Ước Tính 0.6÷0.4
29416 Ước Tính 0.6÷7.5*100
29417 Ước Tính 0.60*40
29418 Ước Tính 0.60*21
29419 Ước Tính 0.618
29420 Ước Tính 0.625÷5
29421 Ước Tính 0.625*16
29422 Ước Tính 0.62*5.4*10^6
29423 Ước Tính 0.63÷100
29424 Ước Tính 0.64(1-0.64)
29425 Ước Tính 0.64÷12
29426 Ước Tính -11/5*3/4
29427 Ước Tính 0.65-0.27
29428 Ước Tính 0.65÷3
29429 Ước Tính 0.6561-1
29430 Ước Tính 0.6696÷0.248
29431 Ước Tính 0.67(5)+2.24
29432 Ước Tính 0.67+2^2(0.18)+3^2(0.07)+4^2(0.02)
29433 Ước Tính 0.67+2(0.18)+3(0.07)+4(0.02)
29434 Ước Tính 0.68*0.14
29435 Ước Tính 0.69-0.11
29436 Ước Tính 0.6*0.01
29437 Ước Tính 0.7(200-181)
29438 Ước Tính 0.7(30)
29439 Ước Tính 0.7(50*1*0.8*0.025)
29440 Ước Tính 0.7(50*1*0.8*0.875)
29441 Ước Tính 0.7*0.01
29442 Ước Tính 0.7*0.4+0.7*0.6
29443 Ước Tính 0.7*0.9
29444 Ước Tính 0.7*1*0.7*20
29445 Ước Tính -11/15+1/5
29446 Ước Tính 0.7*2.7
29447 Ước Tính 0.7*9
29448 Ước Tính 0.7-0.49
29449 Ước Tính 0.7-0.5
29450 Ước Tính 0.70*140
29451 Ước Tính 0.71+9.9+0.345+875
29452 Ước Tính 0.72+2.576 căn bậc hai của ((0.72)(0.28))/550
29453 Ước Tính 0.725*1000
29454 Ước Tính 0.72*3.2
29455 Ước Tính 0.74*0.35
29456 Ước Tính 0.75*128
29457 Ước Tính 0.75*6
29458 Ước Tính 0.75*16
29459 Ước Tính 0.75*2.8
29460 Ước Tính 0.75*200*0.02
29461 Ước Tính 0.75*5+0.15*6+0.10*7
29462 Ước Tính 0.75*80
29463 Ước Tính 0.75÷(1-0.75)
29464 Ước Tính 11/14+3/14
29465 Ước Tính -11/13-14/5
29466 Ước Tính 0.75÷2
29467 Ước Tính 0.75÷2.5*2+1
29468 Ước Tính 0.75÷3.00
29469 Ước Tính 0.752*130
29470 Ước Tính 0.75*(9-5)+0.25*(9-0)
29471 Ước Tính 11/12-3/12
29472 Ước Tính 0.75*25
29473 Ước Tính 11/12-1/3
29474 Ước Tính 0.7660*28
29475 Ước Tính 0.78÷21.8
29476 Ước Tính 0.78÷9.75
29477 Ước Tính 0.792÷0.09
29478 Ước Tính 0.79*8
29479 Ước Tính 0.8÷1000
29480 Ước Tính 0.8*10
29481 Ước Tính 0.8*12
29482 Ước Tính 0.8*17.5
29483 Ước Tính 0.8*4
29484 Ước Tính 0.8*70
29485 Ước Tính -0.8-4
29486 Ước Tính 0.8÷0.050
29487 Ước Tính 0.8÷2.4
29488 Ước Tính 0.8÷5.04
29489 Ước Tính 0.80*8
29490 Ước Tính 0.80*50
29491 Ước Tính 0.33(36*8)
29492 Ước Tính 0.33+3
29493 Ước Tính 0.33÷0.3
29494 Ước Tính 0.332(0.08)
29495 Ước Tính 0.35*365
29496 Ước Tính 0.35*400
29497 Ước Tính 0.36*180
29498 Ước Tính 0.36*400
29499 Ước Tính 0.36÷0.6
29500 Ước Tính 0.361+0.284
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.